Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bác ái



adj
Humane
giàu tình bác ái full of humaneness
khẩu hiệu tự do, bình đẳng, bác ái the freedom, equality and humanity motto

[bác ái]
tính từ
humane
giàu tình bác ái
full of humanity
khẩu hiệu tự do, bình đẳng, bác ái
the freedom, equality and humanity motto
lòng bác ái
humanity; philanthropy



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.